Xe tải ben chiến thắng 8.4 tấn DONGFENG8.40TD1

Giá: 550.000.000 VNĐ

Bảo hành: 24 tháng

Tình trạng: Còn hàng

Sản xuất: 2017

Mầu sắc: xanh

Quý khách vui lòng liên hệ để được giá tốt nhất

XeTaiHoVo
Xuân Canh - Đông Anh, Hà Nội

Kinh Doanh

Mr. CƯỜNG

Hotline: 0983 36 2225

Email:xetaihovo.com@gmail.com

Xe tải ben chiến thắng 8.4 tấn DONGFENG8.40TD1
Xe ô tô tải ben tự đổ Chiến Thắng với tải trọng 8.4 tấn magn nhãn hiệu DONGFENG8.40TD1 một trong các mẫu xe chất lượng cao giá rẻ với tải trọng 8.4 tấn.
Công ty TNHH ô tô Chiến Thắng vừa cho ra mắt sản phẩm chiến lược của nhà máy, đó là xe tải ben chiến  thắng 8.4 tấn
Xe ben chiến thắng 8t4 được trang bị động cơ 6 máy với 160 sức ngựa của hãng sản xuất động cơ lớn nhất Trung Quốc là YC4E160-33
Chi tiết các sản phẩm xe tải ben chiến thắng cũng như cần mua xe ô tô tải chiến thắng trả góp, hoặc cần biết giá xe tải chiến thắng, mời liên hệ với Mr. Dũng 0914 998 969
>>> Xem hết các mẫu xe tải Chiến Thắng và sẵn sàng đặt mua trả góp ngay hôm nay.


 
Xetaihovo.com
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI BEN CHIẾN THẮNG 8.4 TẤN THÙNG DÀI 4.1 MÉT
 

Nhãn hiệu :

DONGFENG CT8.40TD1

Số chứng nhận :

1955/VAQ09 - 01/16 - 00

Ngày cấp :

29/12/2016

Loại phương tiện :

Ô tô tải (tự đổ)

Xuất xứ :

---

Cơ sở sản xuất :

Công ty TNHH ôtô Chiến Thắng

Địa chỉ :

Số 142 Trần Tất Văn, quận Kiến An, Tp. Hải Phòng

Thông số chung:

 

 

Trọng lượng bản thân :

6820

kG

Phân bố : - Cầu trước :

3265

kG

- Cầu sau :

3555

kG

Tải trọng cho phép chở :

8400

kG

Số người cho phép chở :

3

người

Trọng lượng toàn bộ :

15415

kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

6450 x 2500 x 2970

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

4100 x 2260 x 750/---

mm

Khoảng cách trục :

3650

mm

Vết bánh xe trước / sau :

1885/1860

mm

Số trục :

2

 

Công thức bánh xe :

4 x 2

 

Loại nhiên liệu :

Diesel

 

 

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

YC4E160-33

Loại động cơ:

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

Thể tích :

4257       cm3

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

118 kW/ 2600 v/ph

Lốp xe :

 

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/04/---/---/---

Lốp trước / sau:

11.00 - 20 /11.00 - 20

Hệ thống phanh :

 

Phanh trước /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén

Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /Khí nén

Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm

Hệ thống lái :

 

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Ghi chú:

Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

Xem tiếp

Chọn phiên bản:

Yêu cầu báo giá hoặc cần tư vấn

Sản phẩm khác

Sản phẩm cùng loại