Bảng giá xe tải Chiến Thắng

Bảng báo giá xe ô tô tải Chiến Thắng cập nhật 24/24h mới nhất 2018. Quý khách hàng hãy xem ngay và đặt mua cho mình chiếc xe phù hợp nhất giá rẻ nhất. Hiện nay các mẫu xe đều được hỗ trợ trả góp với lãi suất cực thấp giao xe trong ngày và hỗ trợ đăng ký đăng kiểm

Bảng giá xe tải Chiến Thắng
 
LOẠI XE T,TẢI(TẤN) C,SUẤT(KW) LOẠI THÙNG K,T, THÙNG CỠ LỐP  GIÁ BÁN 

XE BEN
 
1,2 TD1 phanh dầu 1,2 38 kW   2,28x146x0,45 6,00-13   196,000,000
3,48TD1 phanh lốc kê 3,4 60 kW   2,72x1,75x0,6(2.4m³) 7,50-16   279,000,000
3,48TD1/4x4 phanh lốc kê 3,4   3,12x1,71x0,54 7,50-16   308,000,000
3,9TD/4x4 phanh hơi 3,9   3,12x1,7x0,6(3.1m³) 7,50-16   305,000,000
3,95TD1 phanh hơi 3,9   2,72x1,75x0,68(3.3m³) 7,50-16   278,000,000
3,98TD1 phanh lốc kê 3,9   2,72x1,76x0,68(3.3m³) 7,50-16   284,000,000
4,6TD1 phanh lốc kê 4,6 81 kW   3,13x2,00x0,6(3.8m³) 8,25-16   317,000,000
5,50TD1 phanh lốc kê 5,5 85 kW   3,44x2,04x0,65(4.6m³) 9,00-20   390,000,000
5,50TD1/4x4 phanh lốc kê 5,5   3,44x2,04x0,65 9,00-20   413,000,000
CT6,20D1 6,2 90 Kw   3,72x2,13x0,65(5.1m³) 9,00-20   398,000,000
CT6,20D3/4x4 6,2   3,71x2,13x0,65(5.1m³) 9,00-20   421,000,000
CT6,20D2/4x4 6,2   3,71x2,13x0,65(5.1m³) 9,00-20   438,000,000
DONGFENG8,40TD1 8,4 118KW   4,10x2,26x0,75(7m³) 11,00-20   550,000,000

XE THÙNG LỬNG CHIẾN THẮNG
 
CT1,50TL1-phanh hơi-số phụ 1,5 60 KW   3,735x1,78x0,4 6,50-16   249,000,000
CT2,50TL1 lốc kê- không số phụ 2,5 60 kW   4,39x1,79x0,38 6,50-16   251,000,000
CT3,45T1 lốc kê- không số phụ 3,45 60 kW   5,22x2,08x0,38 7,50-16   288,000,000
CT4,95T1 lốc kê-có số phụ 4,95 81 kW   5,93x2,06x0,42 8,25-16   310,000,000

XE TẢI CÓ MUI 
 
1,4TL/KM phanh dầu trợ lực 1,4 60 KW   3,04x1,49x0,93/1525 6,00-13   192,000,000
1,50TL1/KM khung mui- phanh hơi 1,5 60 KW   3,735x1,78x1,79 6,50-16   255,000,000
2,50TL1/MB lốc kê- không số phụ 2,5 60 Kw   4,39x1,79x1,01/1,78 6,50-16   257,000,000
3,45T1/KM lốc kê-  ko số phụ 3,4 60 Kw   5,18x2,08x1,83 7,50-16   298,000,000
4,95T1/KM lốc kê- có số phụ 4,9 81 kW   5,98x2,06x2,09 8,25-16   321,000,000
6,50TL2/KM KM(Điều hòa+ 5 triệu) 6,5 90kw   6,36x2,2x0,77/2.14 9,00-20   433,000,000
6,50TL1/4x4/KM(Điều hòa+ 5 triệu) 6,5 90kw   5,31x2,21x2,14 10,00-20   459,000,000
6,70TL1/KM(Điều hòa + 12 triệu) 6,7 85kw   6,12x2,08x0,67/1.97 8,25-20   384,000,000
7,20TL1/KM(Điều hòa + 5 triệu) 7,2 100kw   6,70x2,19x0,77/2.13 10,00-20   465,000,000
DONGFENG9,0TL1/KM điều hòa, ghế hơi, kính điện, số 2 tầng 9 118 kW   6,89x2,34x0,77/2.15 11,00-20   538,000,000
XE TẢI THÙNG KÍN CÓ CỬA NÁCH            
CT4,95T1/TK thùng kín- có cửa 4,95 81 kW   6x2,1x1,99 8,25-16   335,000,000

XE TẢI THÙNG KENBO
 
KB0,99TL1/KM(Động cơ xăng, có điều hòa, có bạt) 0.99 69   2.6x1.51x0.94/1.41     174,900,000
KB0,99TL1/KM(Đặng cơ xăng, có ĐH, Khóa điện, Sóng thành thùng, ..) 0.99 69   2610x1510x920/1410 5,50-13   175,900,000
XE TẢI VAN KENBO       Đóng mở khóa bằng tay, không có camera lùi    
KB0,95/TV1 0.95 69 Kw   2150/1970x1420/1050x1210/1190 175R13C   189,000,000
KB0,95/TV1   Đóng mở khóa bằng khiển điện 5 cánh, không có camera lùi   190,000,000
KB0,95/TV1   Đóng mở khóa bằng khiển điện 5 cánh, có camera lùi   191,000,000

>>> Xem hết các mẫu Xe tải Chiến Thắng với 33+ mẫu xe mới cập nhật 2018 kèm theo các thủ tục mua bán xe trả góp giá rẻ.
 
Xetaihovo.com