ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN HOWO SINOTRUCK TMT DONGBEN HOA MAI CHIẾN THẮNG TRƯỜNG GIANG DUY NHẤT TẠI VIỆT NAM

Bảng giá xe tải Chiến Thắng

Công ty CP Long Biên Hà Nội luôn cập nhật bảng báo giá mới nhất được công bố bởi nhà máy ô tô Chiến Thắng
BẢNG BÁO GIÁ XE Ô TÔ TẢI CHIẾN THẮNG CẬP NHẬT NGÀY 20/6/2017
 
STT LOẠI XE T,TẢI(TẤN) C,SUẤT(KW) K,T, THÙNG CỠ LỐP GIÁ BÁN
  XE TẢI BEN CHIẾN THẮNG
1 1,2 TD1 phanh dầu 1,2 38 kW 2,28x146x0,45 6,00-13 196,000,000
2 3,48TD1 phanh lốc kê 3,4 60 kW 2,72x1,75x0,6 7,50-16 279,000,000
3 3,48TD1/4x4 phanh lốc kê 3,4 3,12x1,71x0,54 7,50-16 308,000,000
4 3,9TD/4x4 phanh hơi 3,9 3,12x1,7x0,6 7,50-16 305,000,000
5 3,95TD1 phanh hơi 3,9 2,72x1,75x0,68 7,50-16 278,000,000
6 3,98TD1 phanh lốc kê 3,9 2,72x1,176x0,68 7,50-16 284,000,000
7 4,6TD1 phanh lốc kê 4,6 81 kW 3,13x2,00x0,6 8,25-16 317,000,000
8 5,50TD1 phanh lốc kê 5,5 85 kW 3,44x2,04x0,65 9,00-20 390,000,000
9 5,50TD1/4x4 phanh lốc kê 5,5 3,44x2,04x0,65 9,00-20 413,000,000
10 CT6,20D1 6,2 90 Kw 3,7x2,13x0,65 9,00-20 398,000,000
11 CT6,20D3/4x4 6,2 3,72x2,13x0,65 9,00-20 421,000,000
12 CT6,20D2/4x4 6,2 3,71x2,13x0,65 9,00-20 438,000,000
13 DONGFENG8,40TD1 8,4 118KW 4,10x2,26x0,75 11,00-20 550,000,000
  XE THÙNG LỬNG CHIẾN THẮNG
14 CT1,50TL1-phanh hơi-số phụ 1,5 60 KW 3,735x1,78x0,4 6,50-16 249,000,000
15 CT2,50TL1 lốc kê- không số phụ 2,5 60 kW 4,39x1,79x0,38 6,50-16 251,000,000
16 CT3,45T1 lốc kê- không số phụ 3,45 60 kW 5,22x2,08x0,38 7,50-16 288,000,000
17 CT4,95T1 lốc kê-có số phụ 4,95 81 kW 5,93x2,06x0,42 8,25-16 310,000,000
  XE TẢI CÓ MUI 
18 1,4TL/KM phanh dầu trợ lực 1,4 60 KW 3,04x1,49x0,93 6,00-13 192,000,000
19 1,50TL1/KM khung mui- phanh hơi 1,5 60 KW 3,735x1,78x1,79 6,50-16 255,000,000
20 2,50TL1/MB lốc kê- không số phụ 2,5 60 Kw 4,39x1,79x1,01 6,50-16 257,000,000
21 3,45T1/KM lốc kê- có số phụ 3,4 60 Kw 5,18x2,08x1,83 7,50-16 298,000,000
22 4,95T1/KM lốc kê- có số phụ 4,9 81 kW 5,98x2,06x2,09 8,25-16 321,000,000
23 6,50TL2/KM KM(Điều hòa+ 5 triệu) 6,5 90kw 6,36x2,2x0,77 9,00-20 433,000,000
24 6,50TL1/4x4/KM(Điều hòa+ 5 triệu) 6,5 90kw 5,31x2,21x2,14 10,00-20 459,000,000
25 6,70TL1/KM(Điều hòa + 12 triệu) 6,7 85kw 6,12x2,08x0,67 8,25-20 384,000,000
26 7,20TL1/KM(Điều hòa + 5 triệu) 7,2 100kw 6,70x2,19x0,77 10,00-20 465,000,000
27 DONGFENG9,0TL1/KM điều hòa, ghế hơi, kính điện, số 2 tầng 9 118 kW 6,89x2,34x0,77 11,00-20 538,000,000
  XE TẢI THÙNG KÍN CÓ CỬA NÁCH          
28 4,95T1/TK thùng kín- có cửa 4,95 81 kW 6x2,1x1,99 8,25-16 335,000,000
0914 998 969