ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN HOWO SINOTRUCK TMT DONGBEN HOA MAI CHIẾN THẮNG TRƯỜNG GIANG DUY NHẤT TẠI VIỆT NAM

Bảng báo giá xe tải TMT

Liên tục cập nhật bảng báo giá xe ô tô tải TMT- Cửu Long- Sinotruk được nhà sản xuất công bố mới nhất 2017
            BẢNG BÁO GIÁ XE TẢI TMT - CỬU LONG - SINOTRUCK CẬP NHẬT MỚI NHẤT NĂM 2017
STT LoẠI XE TT(TẤN) CS(KW) LOẠI THÙNG/KÍCH THƯỚC THÙNG CỠ LỐP GIÁ
1 TMT ZB3824D 2.4 38   2340x1500x600 6.00-15 243.000.000
2 TMT ZB6035D 3.5 60   2840x1820x545 7.50-16 318.000.000
3 TMT ZB6045D 4.5 60   2840x1820x600 7.50-16 323.000.000
4 TMT HD6024D 2.4 60 Bơm ben cũ 2690x1590x640 6.00-15 290.000.000
Bơm ben mới, ghế bọc da 2690x1590x640 6.00-15 299.500.000
5 TMT HD7335D 3.5 73 Ghế bọc da 2840x1900x520 7.50-16  379.500.000
6 TMT KC6645D 4.5 66   3250x1900x600 8.25-16 350.000.000
7 TMT KC6650D 5 66   3340x1920x600 8.25-16 395.000.000
8 TMT KC9677D 7.7 96   3760x2080x975 9.00-20 445.000.000
9 TMT KC11880D 8 118   4020x2185x740 11.0-20 520.000.000
10 TMT KC11890D 9 118   4030x2180x730 11.00-20 530.000.000
11 TMT KC13280D 8 132 Có điều hòa 4435x2300x570 12.00-20 720.000.000
12 TMT KC13285D(Cầu dầu) 8.5 132   4110x2240x720 12.00-20 755.000.000
13 TMT KC10590D(Cabin D912) 9 105   3840x2170x850 10.00-20 485.000.000
14 TMT KC111895D(Cabin D912) 9.5 118   4370x2210x755 11.00-20 565.000.000
15 TMT KC6650D2(Cabin D912) 5 66   3340x1920x600 8.25-16 395.000.000
16 TMT KC11890D2(Cabin D912) 9 118   3240x1900x590 8.25-16 615.000.000
17 TMT KC6644D2 4.4 66   3240x1900x590 8.25-16 385.000.000
18 TMT KC8550D2 5 85   3765x2100x700 9.00-20 460.000.000
19 TMT KC9665D2 6.5 96   3.760x2.080x670 9.00R20 505.000.000
20 TMT/8165D 6.5 81   3170x1960x795 8.25-16 390.000.000
21 TMT/ST10590D 9 105   4050x2100x810(6.9m³) 10.00-20 495.000.000
22 TMT/ST336180T(8x4)(Cabin HOHAN) 18 336 Chassi   12R22.5, lốp không săm 980.000.000
KM Inox 9.500x2.350x785/2150 12R22.5, lốp không săm 1.093.000.000
23 TMT/ST336220T(10x4)(Cabin HOHAN) 22 336 Chassi   12R22.5, lốp không săm 1.110.000.000
KM Inox 9.490x2.350x780/2150 12R22.5, lốp không săm 1.223.000.000
24 TMT/ST336180T(8x4)-Cabin A7 18 336 Chassi   12R22.5, lốp không săm 1.100.000.000
KM Inox 9.500x2.350x785/2150 12R22.5, lốp không săm 1.213.000.000
25 TMT/ST336220T(10x4)- CabinA7 22 336 Chassi   12R22.5, lốp không săm 1.200.000.000
KM Inox 9.490x2.350x780/2150 12R22.5, lốp không săm 1.313.000.000
STT LoẠI XE T.T(TẤN) C.S(KW) L. THÙNG K.T THÙNG CỠ LỐP GIÁ
1 TMT DFSK4107T 0.7 41 Thùng lửng 2695x1450x380 155/80-33 173.000.000
Thùng KMPB 2695x1450x1315/1510 183.500.000
Thùng kín 2695 x 1450 x 1510 190.000.000
2 TMT DFSK4110T 1 41 Thùng lửng 2695 x 1450 x 380 180.000.000
Thùng KMPB 2695 x 1450 x 1315/1510 191.000.000
Thùng kín 2695 x 1450 x 1510 200.500.000
3 TMT KM3820T 2 38 Thùng lửng 3295x1515x385 6.00-13 210.000.000
Thùng KMPB 3295x1515x990/1500 220.500.000
Thùng kín 3295x1515x1500 233.000.000
4 TMT KM5850T 5 58 Thùng lửng 3700x1800x385 6.50-16 260.000.000
Thùng KMPB 3700x1800x1900 273.500.000
5 TMT KM6650T 5 66 Thùng lửng 4200x1920x380 7.00-16 285.000.000
Thùng KMPB 4200x1920x1375/1900 7.00-16 294.500.000
6 TMT KM6660T 6 66 Thùng lửng 4200x1920x480 7.50-16 293.000.000
Thùng lửng có ghế da 4200x1920x480 294.000.000
Thùng lửng có điều hòa 4200x19201375/1900 302.500.000
Thùng KMPB 306.000.000
Thùng KMPB có điều hòa 315.500.000
7 TMT KM7560T(5 Số) 6 75 Thùng lửng 4170x2100x1470/1920 7.50-16 350.000.000
Thùng KMPB 363.000.000
Thùng KMPB có điều hòa 372.500.000
8 TMT KM7560T(6 Số) 6 75 Thùng lửng     360.000.000
Thùng KMPB 4170x2100x1470/1920 7.50-16 373.000.000
Thùng KMPB có điều hòa 382.500.000
KM tôn dập sóng 374.500.000
KM tôn dập sóng có điều hòa 384.000.000
9 TMT KM8875T 7.5 88 Thùng lửng 6200x2100x550   380.000.000
Thùng KMPB 6200x2100x550/2000 8.25-20 398.000.000
Thùng KMPB có điều hòa 407.500.000
KM quây tôn 403.000.000
Km quây tôn có điều hòa 412.500.000
11 TMT KM8875TM 7.5 88 Thùng lửng 6200x2100x550   380.000.000
Thùng KMPB 6200x2100x550/2000 8.25-20 416.600.000
Thùng KMPB có điều hòa 426.100.000
12 TMT KM8862T 6.2 88 Thùng lửng 5320x2100x550   345.000.000
Thùng KMPB 5320x2100x550/2000 8.25-16 356.000.000
KM quây tôn 361.000.000
13 TMT KM8861T 6.1 88 Thùng lửng 6140x2100x550   345.000.000
Thùng KMPB 6140x2100x550/2000 8.25-16 357.000.000
KM quây tôn 362.000.000
14 TMT HD6020T 2 60 Thùng lửng 3480x1700x365 6.00-15 261.000.000
Thùng lửng+ ghế da 262.000.000
Thùng KMPB+ghế da 3480x1700x365/1700 277.000.000
Thùng kín+ ghế bọc da 3480x1700x1700 284.000.000
15 TMT HD7325T 2.5 73 Thùng lửng ghế bọc da 3695x1790x385 7.00-16 310.000.000
Thùng KMPB, ghế bọc da 3695x1790x1475/1790 335.000.000
Thùng KMPB ghế bọc da có điều hòa 344.500.000
Thùng kín ghế bọc da 3695x1790x1800 339.000.000
16 TMT HD7335T 3.5 73 Thùng lửng ghế bọc da 3650x1900x385   337.000.000
Thùng KMPB ghế bọc da có điều hòa 3650x1900x1570/1900 7.00-16 363.000.000
Thùng kín ghế bọc da 3650x1900x1900 370.000.000
17 TMT HD7324T 2.3 73 Thùng lửng ghế bọc da 3695x1790x385 7.00-16 337.000.000
Thùng KMPB ghế bọc da có điều hòa 3695x1790x1475/1790 363.000.000
18 TMT KC11888T 8.8 118 Chassi có điều hòa   10.00-20 520.000.000
Thùng KMPB có điều hòa 7510x2360x735/2150 604.500.000
19 TMT KC11895T 9.5 118 Chassi có điều hòa   10.00-20 490.000.000
Thùng KMPB có điều hòa 7510x2360x735/2150 574.500.000
20 TMT KC13280T 8 132 Chassi có điều hòa     490.000.000
Thùng KMPB có điều hòa 9300x2360x2150 12.00-20 574.500.000
21 TMT TT1205T 0.5 12 Thùng lửng 2130x1410x360 155R13 144.000.000
Thùng KMPB 2130x1410x1000/1260 154.000.000
22 TMT PY10570D2 7 105   4020x2185x740 11.00-20 615.000.000
23 TMT DELUXE Xe du lịch 7 chỗ 175/65R14 230.000.000
24 TMT KC240145T(6x2)Cầu nâng hạ 14.5 240 Chassi     643.000.000
KM tôn 8030x2350x740/2150 11.00R20 708.000.000
25 TMT KC240150T(6x2) Cầu nâng hạ 15 240 Chassi     758.000.000
KM Inox 8030x2350x740/2150 11.00R20 853.000.000
26 TMT DF310179T(8x2) 17.9 310 Chassi     684.000.000
KM tôn 9.620x2.360x730/2.150 11.00R20 754.000.000
27 TMT DF310215T(8x2) 21 310 Chassi     944.000.000
KM Inox 9.620x2.360x730/2.150 11.00R20 1.044.000.000
28 TMT KC340220T 22 340 Chassi     844.000.000
KM Inox 9.500x2.300x2.150 11.00-20 944.000.000
29 TMT/ST7560T 6 75 Xe Chassi     367.000.000
Thùng lửng 4200x2030x700 7.50-16 375.000.000
Thùng lửng có điều hòa 384.500.000
Thùng KMPB 4200x2030x700/1900 7.50-16 402.500.000
Thùng KMPB có điều hòa 412.000.000
Thùng kín 4200x2030x1900 405.000.000
Thùng kín có điều hòa 414.500.000
30 TMT/ST8160T 6 81 Xe Chassi     342.500.000
Thùng lửng 4200x1920x380 7.50-16 350.500.000
Thùng lửng có điều hòa 360.000.000
Thùng KMPB 4200x1920x700/1900 378.000.000
Thùng KMPB có điều hòa 387.500.000
Thùng kín 380.000.000
Thùng kín có điều hòa 390.000.000
31 TMT SUPER ACE-P/10TL Động cơ xăng 0.9 66 Thùng lửng 2620x1460x300 175R14C 236.000.000
Thùng KMPB 2620x1440x1220/1450 255.500.000
Thùng kín 2620x1440x1460 268.000.000
32 TMT SUPER ACE-D/12TL Động cơ Diezen 1.2 51 Thùng lửng 2620x1460x300 175R14C 246.000.000
Thùng KMPB 2620x1440x1220/1450 265.500.000
Thùng kín 2620x1440x1460 278.000.000
33 TMT/ST9675T(TMT/ST96C) 7.5 96 Chassi 6200x2250x800/2150 8.25-20 425.000.000
34 XE BEN HOWO-(6X4 Thùng vuông) 12.5 273   5000x2300x950mm 12.00R-20 1.130.000.000
35 XE BEN HOWO-(6X4 Thùng vát, thùng đúc) 10.1 273   5000x2300x700mm 12.00R-20 1.130.000.000
36 XE BEN HOWO-(8X4 Thùng vuông) 16.5 273   6400x2300x1030 12.00R-20 1.220.000.000
37 XE BEN HOWO-(8X4 Thùng vát, thùng đúc) 14 273   6300x2300x800mm 12.00R-20 1.220.000.000
0914 998 969